Thời gian học phù hợp, linh hoạt địa điểm học: Học mọi lúc mọi nơi chỉ cần có thiết bị kết nối Internet.
Hệ thống học tập hiện đại: Học viên được trải nghiệm hệ thống học tập tiên tiến bậc nhất với kho bài giảng, bài kiểm tra, bài luyện tập sinh động.
Nội dung chất lượng: Bám sát yêu cầu thực tế, giúp trang bị kiến thức vững chắc cho học viên.

Khóa học

Kỹ năng đặc định Ngành Nhà hàng (Dịch vụ ăn uống)

Mục tiêu khóa học

Khóa học online LUYỆN THI TOKUTEI NGÀNH DỊCH VỤ ĂN UỐNG (NHÀ HÀNG)

  • Giúp bạn tìm hiểu sâu hơn về kỳ thi kỹ năng đặc định ngành nhà hàng.
  • Trang bị đầy đủ những kiến thức cơ bản trong ngành nhà hàng: quản lý vệ sinh an toàn thực phẩm, chế biến món ăn, kỹ năng tiếp khách, chào hỏi, xử lý phát sinh, xử lý than phiền của khách hàng, quy trình thanh toán…để tự tin thi đỗ kỳ thi Tokutei ngành nhà hàng.
  • Học viên được làm bài luyện tập sau mỗi buổi học. Cuối khóa, học viên sẽ được làm đề thi thử có cấu trúc giống với cấu trúc đề thi thật

Nội dung khóa học:

(Có thể tải file đính kèm ở mục "Tải tài liệu" ở góc trên bên tay phải màn hình)

Bao gồm 4 phần, được chia thành 27 buổi học.

Mỗi buổi học đều bao gồm: Video từ vựng, Luyện tập từ vựng, Video bài giảng kiến thức chuyên môn và luyện tập kiến thức chuyên môn.

Phần 1: Kiến thức cơ bản về quản lý vệ sinh衛生管理(えいせいかんり)知識(ちしき)」: 6 buổi học

+ Buổi 1: 基本的(きほんてき)衛生管理(えいせいかんり)知識(ちしき) (食中毒(しょくちゅうどく)(かん)する基礎知識(きそちしき) と 食中毒予防(しょくちゅうどくよぼう)原則(げんそく)- Kiến thức về quản lý vệ sinh cơ bản (Kiến thức cơ bản về ngộ độc thực phẩm và 3 nguyên tắc phòng tránh ngộ độc thực phẩm)

+ Buổi 2: 基本的(きほんてき)衛生管理(えいせいかんり)知識(ちしき)食中毒(しょくちゅうどく)()()こす代表的(だいひょうてき)細菌(さいきん)やウイルス)- Kiến thức về quản lý vệ sinh cơ bản (Vi khuẩn và virus điển hình gây ngộ độc thực phẩm)

+ Buổi 3: 一般的衛生管理(いっぱんてきえいせいかんり)知識(ちしき)原材料(げんざいりょう)()()れの確認(かくにん) と 冷蔵(れいぞう)冷凍庫(れいとうこ)温度確認(おんどかくにん) と 交差汚染(こうさおせん)二次汚染(にじおせん)防止(ぼうし)- Kiến thức về quản lý vệ sinh chung (Kiểm tra việc tiếp nhận nguyên liệu; Kiếm tra nhiệt độ của tủ lạnh/tủ đông lạnh và Phòng ngừa ô nhiễm chéo và ô nhiễm thứ cấp)

+ Buổi 4:  一般的衛生管理(いっぱんてきえいせいかんり)知識(ちしき)調理器具(ちょうりきぐ)などの洗浄(せんじょう)消毒(しょうどく)殺菌(さっきん) と トイレの洗浄(せんじょう)消毒(しょうどく)従業員(じゅうぎょういん)健康管理(けんこうかんり)衛生的(えいせいてき)作業着(さぎょうぎ)着用(ちゃくよう)など)- Kiến thức về quản lý vệ sinh chung (Tẩy rửa/khử trùng/sát khuẩn các dụng cụ chế biến thức ăn và Tẩy rửa/khử trùng nhà vệ sinh)

+ Buổi 5:  一般的衛生管理(いっぱんてきえいせいかんり)知識(ちしき)衛生的(えいせいてき)手洗(てあら)いの実施(じっし) と 清掃管理(せいそうかんり)調理場(ちょうりば))と 廃棄物処理(はいきぶつしょり)- Kiến thức về quản lý vệ sinh chung (Quản lý sức khỏe của nhân viên/mặc quần áo làm việc sạch sẽ; Thực hiện việc vệ sinh tay sạch sẽ và Quản lý dọn dẹp vệ sinh (nhà bếp) và xử lý chất thải)

+ Buổi 6:  HACCPの(かんが)(かた)()()れた衛生管理(えいせいかんり)知識(ちしき) (HACCPとは と 重要管理(じゅうようかんり)のポイント と 管理方法(かんりほうほう)- Kiến thức về quản lý vệ sinh áp dụng quan điểm HACCP (Khái niệm về HACCP; Điểm quản lý trọng yếu và Phương pháp quản lý)

+ Buổi 7:  HACCPの(かんが)(かた)()()れた衛生管理(えいせいかんり)知識(ちしき) (その()重要(じゅうよう)管理(かんり)ポイント と 衛生管理(えいせいかんり)記録(きろく)- Kiến thức về quản lý vệ sinh áp dụng quan điểm HACCP (Những điểm quản lý trọng yếu khác và Ghi chép về quản lý vệ sinh)

Phần 2: Tổng quan về tiếp khách 接客全般(せっきゃくぜんぱん)」: 10 buổi học

+ Buổi 8:  接客(せっきゃく)(かん)する知識(ちしき)接客(せっきゃく)サービス)- Kiến thức về tiếp khách (Dịch vụ tiếp khách)

+ Buổi 9:  接客(せっきゃく)(かん)する知識(ちしき)接客(せっきゃく)における基本動作(きほんどうさ)- Kiến thức về tiếp khách (Động tác cơ bản khi tiếp khách)

+ Buổi 10: 接客(せっきゃく)(かん)する知識(ちしき)(しょく)のマナー)- Kiến thức về tiếp khách (Tác phong khi ăn)

+ Buổi 11: 接客(せっきゃく)(かん)する知識(ちしき)配慮(はいりょ)必要(ひつよう)なお客様(きゃくさま)食事(しょくじ)配膳(はいぜん)- Kiến thức về tiếp khách (Đối ứng với đối tượng khách hàng cần được quan tâm và Phục vụ thích hợp)

+ Buổi 12: 接客(せっきゃく)(かん)する知識(ちしき)接客基本用語(せっきゃくきほんようご)とその使(つか)(かた)- Kiến thức tiếp khách (Thuật ngữ tiếp khách cơ bản và cách sử dụng)

+ Buổi 13: (しょく)(かん)する知識(ちしき)食物(しょくもつ)アレルギー と お(さけ)取扱(とりあつか)い)- Kiến thức về thực phẩm (Dị ứng thực phẩm và Phục vụ rượu)

+ Buổi 14: (しょく)(かん)する知識(ちしき)栄養(えいよう) と (しょく)多様化(たようか) と 味覚(みかく)- Kiến thức về thực phẩm (Dinh dưỡng; Vị giác và Đa dạng hóa món ăn)

+ Buổi 15:  店舗管理(てんぽかんり)(かん)する知識(ちしき)開店準備(かいてんじゅんび)閉店作業(へいてんさぎょう) と 清掃作業(せいそうさぎょう) と 現金(げんきん)とキャッシュレス決済(けっさい)知識(ちしき)- Kiến thức về quản lý cửa hàng (Công việc chuẩn bị mở cửa, đóng cửa; Công việc dọn dẹp vệ sinh và Kiến thức về thanh toán tiền mặt và thẻ)

+ Buổi 16:  クレーム対応(たいおう)(かん)する知識(ちしき) と 緊急時(きんきゅうじ)対応(たいおう)(かん)する知識(ちしき) )- Kiến thức về xử lý than phiền và Kiến thức về xử lý khẩn cấp

Phần 3: Kiến thức cơ bản về chế biến thực phẩm 「飲食物調理(いんしょくぶつちょうり)知識(ちしき)」: 9 buổi học

+ Buổi 17: 食材(しょくざい)原材料(げんざいりょう))に(かん)する知識(ちしき)牛肉(ぎゅうにく)部位(ぶい)特徴(とくちょう)(おも)(てき)した料理(りょうり)- Kiến thức về thành phần (nguyên liệu) (Các phần của thịt bò và món ăn thích hợp với từng phần)

+ Buổi 18:  食材(しょくざい)原材料(げんざいりょう))に(かん)する知識(ちしき)豚肉(ぶたにく)鶏肉(とりにく)部位(ぶい)特徴(とくちょう)(おも)(てき)した料理(りょうり)- Kiến thức về thành phần (nguyên liệu) (Các phần của thịt lợn, thịt gà và món ăn thích hợp với từng phần)

+ Buổi 19:  食材(しょくざい)原材料(げんざいりょう))に(かん)する知識(ちしき)魚介類(ぎょかいるい) と 野菜(やさい)果実類(かじつるい)- Kiến thức về thành phần (nguyên liệu) ( Các loại hải sản và Các loại rau, củ, quả)

+ Buổi 20:  下処理(したしょり)(かん)する知識(ちしき)下処理(したしょり)目的(もくてき) と 野菜(やさい)下処理(したしょり) と 魚介類(ぎょかいるい)下処理(したしょり)- Kiến thức về sơ chế (Mục đích sơ chế; Sơ chế rau và Sơ chế các loại hải sản)

+ Buổi 21:  各調理方法(かくちょうりほうほう)(かん)する知識(ちしき) - Kiến thức về phương pháp chế biến

+ Buổi 22:  調理機器(ちょうりきき)調理器具(ちょうりきぐ)備品(びひん)などに(かん)する知識(ちしき)調理機器(ちょうりきき)- Kiến thức về thiết bị nấu ăn, dụng cụ và đồ dùng nấu ăn (Thiết bị nấu ăn)

+ Buổi 23:  調理機器(ちょうりきき)調理器具(ちょうりきぐ)備品(びひん)などに(かん)する知識(ちしき)調理器具(ちょうりきぐ)備品(びひん) と 計測機器類(けいそくききるい)- Kiến thức về thiết bị nấu ăn, dụng cụ và đồ dùng nấu ăn (Dụng cụ và đồ dùng nấu ăn)

+ Buổi 24: 労働安全衛生(ろうどうあんぜんえいせい)(かん)する知識(ちしき)調理場(ちょうりば)における労働安全衛生(ろうどうあんぜんえいせい) と 調理機器(ちょうりきき)調理器具(ちょうりきぐ)備品(びひん)取扱(とりあつか)い)- Kiến thức về an toàn vệ sinh lao động (An toàn vệ sinh lao động trong nhà bếp và Việc sử dụng thiết bị nấu ăn, dụng cụ và đồ dùng nấu ăn)

+ Buổi 25:  労働安全衛生(ろうどうあんぜんえいせい)(かん)する知識(ちしき)(その他器具(たきぐ)備品(びひん)取扱(とりあつか)い と 火災防止対応(かさいぼうしたいおう)- Kiến thức về an toàn vệ sinh lao động (Việc sử dụng dụng cụ và các đồ dùng khác và Biện pháp phòng chống hỏa hoạn)

Phần 4: Đề thi thử 「模擬試験(もぎしけん)」: 2 đề

Thời lượng

27 buổi - 127 bài học

Tác giả

Dekiru.vn

Đối tượng

Dành cho đối tượng muốn sang Nhật theo visa tokutei